Từ ghép
知觉力
Phồn thể: [知覺力]Nghĩa
- 1 khả năng nhận thức
- 2 nhận biết
- 3 tri giác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.