Houzii
← Từ điển
Từ ghép

知觉力

Phồn thể: [知覺力]
zhījuélì
Nghĩa tiếng Việtkhả năng nhận thức; nhận biết; tri giác
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khả năng nhận thức
  2. 2 nhận biết
  3. 3 tri giác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập