Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矫揉造作

Phồn thể: [矯揉造作]
jiǎoróuzàozuò
Nghĩa tiếng Việtgiả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa