Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短波长

Phồn thể: [短波長]
duǎnbōcháng
Nghĩa tiếng Việtbước sóng ngắn
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 bước sóng ngắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập