Từ ghép
短腿猎犬
Phồn thể: [短腿獵犬]Nghĩa
- 1 chó dachshund
- 2 chó săn basset
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.