Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短腿猎犬

Phồn thể: [短腿獵犬]
duǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tuǐlièquǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchó dachshund; chó săn basset
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chó dachshund
  2. 2 chó săn basset

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập