Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石炭井区

Phồn thể: [石炭井區]
Shítànjǐngqū
Nghĩa tiếng Việtkhu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (Dàwǔkǒuqū) thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), Ninh Hạ
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口区 (Dàwǔkǒuqū) thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市 (Shízuǐshānshì), Ninh Hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập