Houzii
← Từ điển
Từ ghép

研讨会

Phồn thể: [研討會]
yántǎohuì
Nghĩa tiếng Việtdiễn đàn thảo luận; hội thảo
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa