破冰型艏Từ ghép破冰型艏pòbīngxíngshǒuNghĩa tiếng Việtmũi tàu phá băng4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mũi tàu phá băngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →艏mũi tàuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →