Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破坏性

Phồn thể: [破壞性]
pòhuàixìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính phá hoại
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 mang tính phá hoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập