Từ ghép
破涕为笑
Phồn thể: [破涕為笑]Nghĩa tiếng Việtchuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.