Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破茧成蝶

Phồn thể: [破繭成蝶]
pòjiǎnchéngdié
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen phá kén thành bướm (thành ngữ); nghĩa bóng trở nên mạnh mẽ sau giai đoạn đấu tranh; đến nơi tốt hơn sau khi trải qua giai đoạn khó khăn
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen phá kén thành bướm (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng trở nên mạnh mẽ sau giai đoạn đấu tranh
  3. 3 đến nơi tốt hơn sau khi trải qua giai đoạn khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập