Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破釜沉舟

pòfǔchénzhōu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui; không còn đường lui
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui
  2. 2 không còn đường lui

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập