砺Chữ đơn砺Phồn thể: [礪]lìNghĩa tiếng Việtmài; đá mài1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mài2 đá màiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.砥砺dǐlì[砥礪]đá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích磨砺mólì[磨礪]mài giũa trên đá mài; cải thiện bản thân qua thực hành再接再砺zàijiēzàilì[再接再礪]biến thể của 再接再厉 (zàijiēzàilì)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →