硝酸甘油Từ ghép硝酸甘油xiāosuāngānyóuNghĩa tiếng Việtnitroglycerin4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nitroglycerinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.硝diêm tiêu; thuộc da (làm da)Trang chữ →酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →甘ngọt; sẵn lòngTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →