Từ ghép
硬式磁碟机
Phồn thể: [硬式磁碟機]Nghĩa
- 1 đĩa cứng
- 2 ổ cứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 硬[ngạnh]cứng; cứng nhắc; rắn; (bóng) mạnh mẽ; kiên định; một cách kiên quyết; không thỏa hiệpTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 磁thuộc từ tính; từ tính; sứTrang chữ →
- 碟đĩa; dĩaTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →