Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硬式磁碟机

Phồn thể: [硬式磁碟機]
yìngshìcídiéjī
Nghĩa tiếng Việtđĩa cứng; ổ cứng
  • 5 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa