Houzii
← Từ điển
Từ ghép

硬编码

Phồn thể: [硬編碼]
yìngbiānmǎ
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng
  • 3 chữ
  • 32 nét