Từ ghép
硬编码
Phồn thể: [硬編碼]Nghĩa
- 1 (máy tính) mã hóa cứng; được mã hóa cứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.