Chữ đơn
碜
Phồn thể: [磣]Nghĩa tiếng Việtnhám (của thức ăn); không ưa nhìn
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhám (của thức ăn)
- 2 không ưa nhìn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.