Từ ghép
碰撞造山
Nghĩa tiếng Việttạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tạo núi do va chạm
- 2 hình thành núi do lục địa va chạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.