Từ ghép
碰瓷儿
Phồn thể: [碰瓷兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 碰瓷 (pèngcí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.