Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碳减排

Phồn thể: [碳減排]
tànjiǎnpái
Nghĩa tiếng Việtgiảm phát thải carbon
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 giảm phát thải carbon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập