Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁碟机

Phồn thể: [磁碟機]
cídiéjī
Nghĩa tiếng Việtổ đĩa (máy tính); ổ (máy tính)
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ổ đĩa (máy tính)
  2. 2 ổ (máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập