磨坊主Từ ghép磨坊主mòfángzhǔNghĩa tiếng Việtchủ cối xay3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chủ cối xayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.磨đá mài; mài; quay trònTrang chữ →坊xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]Trang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →