Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磨豆腐

mòdòufu
Nghĩa tiếng Việtcằn nhằn; nói liên tục không ngừng
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cằn nhằn
  2. 2 nói liên tục không ngừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập