Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磷酸盐岩

Phồn thể: [磷酸鹽岩]
línsuānyányán
Nghĩa tiếng Việtđá phốt phát; đá photphorit
  • 4 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá phốt phát
  2. 2 đá photphorit

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập