Houzii
← Từ điển
Từ ghép

示意图

Phồn thể: [示意圖]
shìyìtú
Nghĩa tiếng Việtbản phác thảo; sơ đồ; phác họa
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản phác thảo
  2. 2 sơ đồ
  3. 3 phác họa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập