Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祁连山

Phồn thể: [祁連山]
Qílián Shān
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập