Houzii
← Từ điển
Từ ghép

祖鸟类

Phồn thể: [祖鳥類]
zǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎolèiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhững khủng long tổ tiên của chim
  • 3 chữ
  • 23 nét