Từ ghép
神劳形瘁
Phồn thể: [神勞形瘁]Nghĩa
- 1 kiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.