Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神劳形瘁

Phồn thể: [神勞形瘁]
shénláoxíngcuì
Nghĩa tiếng Việtkiệt quệ cả về tinh thần lẫn thể xác (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét