Từ ghép
神憎鬼厌
Phồn thể: [神憎鬼厭]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đáng ghét; đáng khinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.