Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经病

Phồn thể: [神經病]
shénjīngbìng
Nghĩa tiếng Việtrối loạn tâm thần; bệnh thần kinh; (miệt thị) người bị thần kinh
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rối loạn tâm thần
  2. 2 bệnh thần kinh
  3. 3 (miệt thị) người bị thần kinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập