Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经衰弱

Phồn thể: [神經衰弱]
shénjīngshuāiruò
Nghĩa tiếng Việt(uyển ngữ) bệnh tâm thần; suy nhược thần kinh
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa