Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经过敏

Phồn thể: [神經過敏]
shénjīngguòmǐn
Nghĩa tiếng Việtbồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa