Từ ghép
神经过敏
Phồn thể: [神經過敏]Nghĩa
- 1 bồn chồn
- 2 căng thẳng
- 3 quá nhạy cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.