Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神雕侠侣

Phồn thể: [神雕俠侶]
Shéndiāo Xiálǚ
Nghĩa tiếng Việt"Thần điêu đại hiệp" (tiểu thuyết võ hiệp 1959-61 của Kim Dung 金庸 (JīnYōng))
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 "Thần điêu đại hiệp" (tiểu thuyết võ hiệp 1959-61 của Kim Dung 金庸 (JīnYōng))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập