Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禁忌语

Phồn thể: [禁忌語]
jìnjìyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ cấm kỵ
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ cấm kỵ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập