福利院Từ ghép福利院fúlìyuànNghĩa tiếng Việtcơ quan phúc lợi3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cơ quan phúc lợiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →