Houzii
← Từ điển
Từ ghép

离心力

Phồn thể: [離心力]
líxīnlì
Nghĩa tiếng Việtlực ly tâm
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lực ly tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập