Houzii
← Từ điển
Từ ghép

私生子女

sīshēngzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǚSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcon ngoài giá thú; con hoang; con yêu
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa