Từ ghép
私营企业
Phồn thể: [私營企業]Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 国有企业 (guóyǒuqǐyè)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 doanh nghiệp tư nhân
- 2 đối lập: doanh nghiệp nhà nước 国有企业 (guóyǒuqǐyè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.