Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种公畜

Phồn thể: [種公畜]
zhǒnggōngchù
Nghĩa tiếng Việtgiống đực; nguồn giống đực (của loài động vật)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa