Từ ghép
种公畜
Phồn thể: [種公畜]Nghĩa
- 1 giống đực
- 2 nguồn giống đực (của loài động vật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.