Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种姓

Phồn thể: [種姓]
zhǒngxìng
Nghĩa tiếng Việtđẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập