Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种姓制

Phồn thể: [種姓制]
zhǒngxìngzhì
Nghĩa tiếng Việthệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hệ thống đẳng cấp (phân chia xã hội truyền thống Ấn Độ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập