Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积极反应

Phồn thể: [積極反應]
jījífǎnyìng
Nghĩa tiếng Việtphản ứng tích cực; phản ứng năng nổ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa