Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积累性

Phồn thể: [積累性]
jīlěixìng
Nghĩa tiếng Việttích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa