Từ ghép
积累性
Phồn thể: [積累性]Nghĩa
- 1 tích lũy theo thời gian
- 2 mang tính chất tích lũy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.