Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积草屯粮

Phồn thể: [積草屯糧]
jīcǎotúnliáng
Nghĩa tiếng Việttích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
  • 4 chữ
  • 36 nét