Houzii
← Từ điển
Từ ghép

积谷防饥

Phồn thể: [積穀防饑]
jīgǔfángjī
Nghĩa tiếng Việttrữ lương thực phòng nạn đói; dành dụm phòng khi túng thiếu; cũng viết 積穀防飢|积谷防饥
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trữ lương thực phòng nạn đói
  2. 2 dành dụm phòng khi túng thiếu
  3. 3 cũng viết 積穀防飢|积谷防饥

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập