移民工Từ ghép移民工yímíngōngNghĩa tiếng Việtcông nhân di cư3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 công nhân di cưPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.移[dời]di chuyển; dịch; chuyểnTrang chữ →民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →