Chữ đơn
秽
Phồn thể: [穢]Nghĩa tiếng Việt(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
- 1 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 污秽[污穢][ô uế]Cấp: HSK 7–9(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn
- 秽水[穢水]nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải
- 秽语[穢語]ngôn ngữ tục tĩu
- 芜秽[蕪穢]bị cỏ dại mọc um tùm
- 淫秽[淫穢]tục tĩu; khiêu dâm; thô tục
- 污言秽语[污言穢語](thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu
- 淫词秽语[淫詞穢語](thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
- 自惭形秽[自慚形穢](thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ