Chữ đơn
稣
Phồn thể: [穌]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 苏 (sū); hồi sinh
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể cổ của 苏 (sū)
- 2 hồi sinh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耶稣[耶穌]Chúa Giê-su
- 耶稣光[耶穌光]tia sáng hoàng hôn; chùm tia mặt trời
- 耶稣会[耶穌會]Dòng Tên (Tu hội Chúa Giêsu)
- 耶稣教[耶穌教]Đạo Tin Lành
- 耶稣会士[耶穌會士]một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu
- 耶稣基督[耶穌基督]Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶稣降临节[耶穌降臨節]Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh của Kitô giáo)
- 耶稣升天节[耶穌升天節]Lễ Thăng Thiên (lễ Kitô giáo bốn mươi ngày sau Lễ Phục Sinh)
- 耶稣受难节[耶穌受難節]Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh
- 耶稣基督后期圣徒教会[耶穌基督後期聖徒教會]Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô
- 耶稣基督末世圣徒教会[耶穌基督末世聖徒教會]Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô