Từ ghép
空中楼阁
Phồn thể: [空中樓閣]Nghĩa tiếng Việtlâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát; kế hoạch tương lai hoang tưởng
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
- 2 lâu đài trên cát
- 3 kế hoạch tương lai hoang tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.