Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿凿

Phồn thể: [穿鑿]
chuānzáo
Nghĩa tiếng Việtkhoan lỗ; giải thích gượng ép
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa