Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿凿附会

Phồn thể: [穿鑿附會]
chuānzáofùhuì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
  • 4 chữ
  • 34 nét